Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a general tendency

as a general tendency

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một mô hình hoặc xu hướng chung được quan sát
UK /æz ə ˈdʒɛnərəl ˈtɛndənsi/ · US /æz ə ˈdʒɛnərəl ˈtɛndənsi/
a common pattern or trend observed
As a general tendency, younger people are more open to new ideas.
→ Như một xu hướng chung, những người trẻ tuổi thường cởi mở với ý tưởng mới.
As a general tendency, urban areas grow faster than rural ones.→ Như một xu hướng chung, các khu vực đô thị phát triển nhanh hơn khu vực nông thôn.
Đồng nghĩa
commonlygenerally
Collocations
as a general tendencyas a general trend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện các xu hướng trong bài viết.
Dùng để chỉ các xu hướng phổ biến trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...