Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a broad principle

as a broad principle

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một quy tắc chung áp dụng rộng rãi
UK /æz ə brɔd ˈprɪnsəpl/ · US /æz ə brɔd ˈprɪnsəpl/
a general rule that applies widely
As a broad principle, honesty is essential in relationships.
→ Như một quy tắc chung, sự trung thực là cần thiết trong các mối quan hệ.
As a broad principle, everyone should have access to education.→ Như một quy tắc chung, mọi người nên có quyền tiếp cận giáo dục.
Đồng nghĩa
generally accepted rulecommon principle
Collocations
as a broad principlebroad principle
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của một nguyên tắc.
Dùng để chỉ các quy tắc chung trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...