in the majority of cases
Nghĩa
Định nghĩa · most of the time; usually
“In the majority of cases, students perform better with practice.”Trong hầu hết các trường hợp, học sinh học tốt hơn với sự luyện tập.
“In the majority of cases, the results were positive.”Trong hầu hết các trường hợp, kết quả đều tích cực.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng cường tính thuyết phục trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự phổ biến của một tình huống.