Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

as a common rule

/æz ə ˈkɑmən ruːl/ B2 IELTS

Nghĩa

hướng dẫn hoặc thực hành được chấp nhận chung phr.

Định nghĩa · generally accepted guideline or practice

“As a common rule, people should respect each other's opinions.”Như một quy tắc chung, mọi người nên tôn trọng ý kiến của nhau.

“As a common rule, meetings should start on time.”Như một quy tắc chung, các cuộc họp nên bắt đầu đúng giờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quy tắc chung trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự đồng thuận trong quy tắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...