Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a common rule

as a common rule

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
hướng dẫn hoặc thực hành được chấp nhận chung
UK /æz ə ˈkɑmən ruːl/ · US /æz ə ˈkɑmən ruːl/
generally accepted guideline or practice
As a common rule, people should respect each other's opinions.
→ Như một quy tắc chung, mọi người nên tôn trọng ý kiến của nhau.
As a common rule, meetings should start on time.→ Như một quy tắc chung, các cuộc họp nên bắt đầu đúng giờ.
Đồng nghĩa
general guidelinecommon practice
Collocations
as a common rulecommon rules
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quy tắc chung trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự đồng thuận trong quy tắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...