as a common rule
Nghĩa
Định nghĩa · generally accepted guideline or practice
“As a common rule, people should respect each other's opinions.”Như một quy tắc chung, mọi người nên tôn trọng ý kiến của nhau.
“As a common rule, meetings should start on time.”Như một quy tắc chung, các cuộc họp nên bắt đầu đúng giờ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quy tắc chung trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự đồng thuận trong quy tắc.