Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a general context

in a general context

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
liên quan đến một tình huống rộng hơn
UK /ɪn ə ˈdʒɛnərəl ˈkɒntɛkst/ · US /ɪn ə ˈdʒɛnərəl ˈkɒntɛkst/
in relation to a broader situation
In a general context, education is essential for development.
→ Trong một bối cảnh chung, giáo dục là cần thiết cho sự phát triển.
In a general context, health is influenced by many factors.→ Trong một bối cảnh chung, sức khỏe bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
Đồng nghĩa
in a wider contextin a broader sense
Collocations
in a general contextgeneral context
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mở rộng quan điểm trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh bối cảnh rộng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...