Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a wider sense

in a wider sense

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
xem xét các hệ quả rộng hơn
UK /ɪn ə ˈwaɪdər sɛns/ · US /ɪn ə ˈwaɪdər sɛns/
considering broader implications
In a wider sense, art influences society.
→ Trong một ý nghĩa rộng hơn, nghệ thuật ảnh hưởng đến xã hội.
In a wider sense, technology shapes our daily lives.→ Trong một ý nghĩa rộng hơn, công nghệ định hình cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Đồng nghĩa
in a broader sensein a larger context
Collocations
in a wider sensewider sense
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mở rộng quan điểm trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh các khía cạnh rộng hơn của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...