in a wider sense
Nghĩa
Định nghĩa · considering broader implications
“In a wider sense, art influences society.”Trong một ý nghĩa rộng hơn, nghệ thuật ảnh hưởng đến xã hội.
“In a wider sense, technology shapes our daily lives.”Trong một ý nghĩa rộng hơn, công nghệ định hình cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mở rộng quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh các khía cạnh rộng hơn của một vấn đề.