Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

as a general trend

/æz ə ˈdʒɛnərəl trɛnd/ B2 IELTS

Nghĩa

một mô hình chung được quan sát theo thời gian phr.

Định nghĩa · a common pattern observed over time

“As a general trend, online shopping is increasing.”Như một xu hướng chung, mua sắm trực tuyến đang gia tăng.

“As a general trend, people are becoming more health-conscious.”Như một xu hướng chung, mọi người đang trở nên ý thức hơn về sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh xu hướng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này dùng để thể hiện xu hướng chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...