as a general trend
Nghĩa
Định nghĩa · a common pattern observed over time
“As a general trend, online shopping is increasing.”Như một xu hướng chung, mua sắm trực tuyến đang gia tăng.
“As a general trend, people are becoming more health-conscious.”Như một xu hướng chung, mọi người đang trở nên ý thức hơn về sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh xu hướng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này dùng để thể hiện xu hướng chung.