Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a general trend

as a general trend

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một mô hình chung được quan sát theo thời gian
UK /æz ə ˈdʒɛnərəl trɛnd/ · US /æz ə ˈdʒɛnərəl trɛnd/
a common pattern observed over time
As a general trend, online shopping is increasing.
→ Như một xu hướng chung, mua sắm trực tuyến đang gia tăng.
As a general trend, people are becoming more health-conscious.→ Như một xu hướng chung, mọi người đang trở nên ý thức hơn về sức khỏe.
Đồng nghĩa
common trendgeneral pattern
Collocations
as a general trendgeneral trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh xu hướng trong bài viết.
Cụm từ này dùng để thể hiện xu hướng chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...