in a broader perspective
Nghĩa
Định nghĩa · looking at a situation from a wider viewpoint
“In a broader perspective, climate change affects everyone.”Trong một góc nhìn rộng hơn, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
“In a broader perspective, education can reduce poverty.”Trong một góc nhìn rộng hơn, giáo dục có thể giảm nghèo.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mở rộng quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh góc nhìn rộng hơn của một vấn đề.