Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a general light

in a general light

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
xem xét tình huống một cách tổng thể
UK /ɪn ə ˈdʒɛnərəl laɪt/ · US /ɪn ə ˈdʒɛnərəl laɪt/
considering the situation as a whole
In a general light, the policy seems beneficial.
→ Trong một góc nhìn tổng thể, chính sách có vẻ có lợi.
In a general light, the economy is improving slowly.→ Trong một góc nhìn tổng thể, nền kinh tế đang cải thiện từ từ.
Đồng nghĩa
overallin general
Collocations
in a general lightgeneral light
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật ý chính trong bài viết.
Dùng để thể hiện cái nhìn tổng quát về vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...