Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in the aggregate

in the aggregate

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
xem xét tất cả các phần cùng nhau; tổng thể
UK /ɪn ði ˈæɡrɪɡət/ · US /ɪn ði ˈæɡrɪɡət/
considering all parts together; overall
In the aggregate, the results indicate progress.
→ Tổng thể, các kết quả chỉ ra sự tiến bộ.
In the aggregate, this approach has proven effective.→ Tổng thể, cách tiếp cận này đã chứng minh là hiệu quả.
Đồng nghĩa
overallcollectively
Collocations
in the aggregateaggregate data
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh dữ liệu tổng thể trong bài viết.
Dùng để chỉ tổng hợp của nhiều phần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...