in the aggregate
Nghĩa
Định nghĩa · considering all parts together; overall
“In the aggregate, the results indicate progress.”Tổng thể, các kết quả chỉ ra sự tiến bộ.
“In the aggregate, this approach has proven effective.”Tổng thể, cách tiếp cận này đã chứng minh là hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh dữ liệu tổng thể trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ tổng hợp của nhiều phần.