in a unified view
Nghĩa
Định nghĩa · considering all aspects as a whole
“In a unified view, all factors contribute to success.”Trong một cái nhìn thống nhất, tất cả các yếu tố đều góp phần vào thành công.
“In a unified view, education and health are interconnected.”Trong một cái nhìn thống nhất, giáo dục và sức khỏe có mối liên hệ với nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự liên kết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ cái nhìn tổng thể về một vấn đề.