Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a unified view

in a unified view

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
xem xét tất cả các khía cạnh như một tổng thể
UK /ɪn ə ˈjunɪfaɪd vju/ · US /ɪn ə ˈjunɪfaɪd vju/
considering all aspects as a whole
In a unified view, all factors contribute to success.
→ Trong một cái nhìn thống nhất, tất cả các yếu tố đều góp phần vào thành công.
In a unified view, education and health are interconnected.→ Trong một cái nhìn thống nhất, giáo dục và sức khỏe có mối liên hệ với nhau.
Đồng nghĩa
holisticallycollectively
Collocations
in a unified viewunified view
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự liên kết trong bài viết.
Dùng để chỉ cái nhìn tổng thể về một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...