Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a general framework

in a general framework

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
trong một cấu trúc hoặc hệ thống chung
UK /ɪn ə ˈdʒɛnərəl ˈfreɪmˌwɜrk/ · US /ɪn ə ˈdʒɛnərəl ˈfreɪmˌwɜrk/
within a general structure or system
In a general framework, this study fits into broader research.
→ Trong một khuôn khổ chung, nghiên cứu này phù hợp với nghiên cứu rộng hơn.
In a general framework, policies should promote social welfare.→ Trong một khuôn khổ chung, các chính sách nên thúc đẩy phúc lợi xã hội.
Đồng nghĩa
general structureoverall system
Collocations
in a general frameworkgeneral framework
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh cấu trúc trong bài viết.
Dùng để chỉ cấu trúc tổng thể của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...