in a general framework
Nghĩa
Định nghĩa · within a general structure or system
“In a general framework, this study fits into broader research.”Trong một khuôn khổ chung, nghiên cứu này phù hợp với nghiên cứu rộng hơn.
“In a general framework, policies should promote social welfare.”Trong một khuôn khổ chung, các chính sách nên thúc đẩy phúc lợi xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh cấu trúc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ cấu trúc tổng thể của một vấn đề.