Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › detoxify

detoxify

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Loại bỏ chất độc khỏi cơ thể.
UK /diˈtɑksɪfaɪ/ · US /diˈtɑksɪfaɪ/
To remove toxic substances from the body.
Many people try to detoxify their bodies with juices.
→ Nhiều người cố gắng giải độc cơ thể bằng nước ép.
Detoxifying can improve overall health.→ Giải độc có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩa
cleansepurify
Collocations
detoxify the bodydetoxify with juices
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe và chế độ ăn.
Thường liên quan đến sức khỏe và chế độ ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...