repast
Nghĩa
Định nghĩa · A meal, especially a formal one.
“They enjoyed a lavish repast at the banquet.”Họ thưởng thức một bữa ăn phong phú tại buổi tiệc.
“The repast included multiple courses and fine wine.”Bữa ăn bao gồm nhiều món và rượu vang ngon.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả bữa ăn trang trọng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bữa tiệc hoặc sự kiện chính thức.