Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

repast

/rɪˈpæst/ C1 IELTS

Nghĩa

Một bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn chính thức. n.

Định nghĩa · A meal, especially a formal one.

“They enjoyed a lavish repast at the banquet.”Họ thưởng thức một bữa ăn phong phú tại buổi tiệc.

“The repast included multiple courses and fine wine.”Bữa ăn bao gồm nhiều món và rượu vang ngon.

Đồng nghĩa mealfeast

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả bữa ăn trang trọng.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bữa tiệc hoặc sự kiện chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...