Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › repast

repast

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Một bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn chính thức.
UK /rɪˈpæst/ · US /rɪˈpæst/
A meal, especially a formal one.
They enjoyed a lavish repast at the banquet.
→ Họ thưởng thức một bữa ăn phong phú tại buổi tiệc.
The repast included multiple courses and fine wine.→ Bữa ăn bao gồm nhiều món và rượu vang ngon.
Đồng nghĩa
mealfeast
Collocations
lavish repastformal repast
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả bữa ăn trang trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh bữa tiệc hoặc sự kiện chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...