Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a rule of thumb

as a rule of thumb

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một nguyên tắc chung dựa trên kinh nghiệm
UK /æz ə ruːl əv θʌm/ · US /æz ə ruːl əv θʌm/
a general principle based on experience
As a rule of thumb, you should study at least two hours a day.
→ Như một nguyên tắc chung, bạn nên học ít nhất hai giờ mỗi ngày.
As a rule of thumb, it's best to arrive early.→ Như một nguyên tắc chung, tốt nhất là đến sớm.
Đồng nghĩa
generallytypically
Collocations
as a rule of thumbfollow the rule of thumb
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quy tắc chung.
Dùng để chỉ những nguyên tắc dễ nhớ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...