Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a general guideline

as a general guideline

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một quy tắc hoặc nguyên tắc để theo dõi
UK /æz ə ˈdʒɛnərəl ˈɡaɪdˌlaɪn/ · US /æz ə ˈdʒɛnərəl ˈɡaɪdˌlaɪn/
a rule or principle to follow
As a general guideline, try to eat healthy foods.
→ Như một hướng dẫn chung, hãy cố gắng ăn thực phẩm lành mạnh.
As a general guideline, exercise regularly is important.→ Như một hướng dẫn chung, tập thể dục thường xuyên là quan trọng.
Đồng nghĩa
general principlerule of thumb
Collocations
as a general guidelinefollow general guidelines
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn đưa ra lời khuyên tổng quát.
Cách dùng này giúp đưa ra lời khuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...