Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in many respects

/ɪn ˈmɛni rɪˈspɛkts/ B2 IELTS

Nghĩa

trong nhiều khía cạnh; theo nhiều cách khác nhau phr.

Định nghĩa · in many ways; in various aspects

“In many respects, this solution is effective.”Trong nhiều khía cạnh, giải pháp này là hiệu quả.

“In many respects, he is a role model.”Trong nhiều khía cạnh, anh ấy là một hình mẫu lý tưởng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn muốn chỉ ra nhiều khía cạnh.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng của các khía cạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...