Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in many respects

in many respects

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
trong nhiều khía cạnh; theo nhiều cách khác nhau
UK /ɪn ˈmɛni rɪˈspɛkts/ · US /ɪn ˈmɛni rɪˈspɛkts/
in many ways; in various aspects
In many respects, this solution is effective.
→ Trong nhiều khía cạnh, giải pháp này là hiệu quả.
In many respects, he is a role model.→ Trong nhiều khía cạnh, anh ấy là một hình mẫu lý tưởng.
Đồng nghĩa
in many waysin various aspects
Collocations
in many respectsconsider in many respects
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn chỉ ra nhiều khía cạnh.
Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng của các khía cạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...