in many respects
Nghĩa
Định nghĩa · in many ways; in various aspects
“In many respects, this solution is effective.”Trong nhiều khía cạnh, giải pháp này là hiệu quả.
“In many respects, he is a role model.”Trong nhiều khía cạnh, anh ấy là một hình mẫu lý tưởng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn muốn chỉ ra nhiều khía cạnh.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng của các khía cạnh.