Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › largely speaking

largely speaking

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
nói chung; chủ yếu
UK /ˈlɑrdʒli ˈspiːkɪŋ/ · US /ˈlɑrdʒli ˈspiːkɪŋ/
generally; mainly; for the most part
Largely speaking, the proposal was well received.
→ Nói chung, đề xuất đã được đón nhận tốt.
Largely speaking, climate change affects all nations.→ Nói chung, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia.
Đồng nghĩa
generallymostly
Collocations
largely speakinglargely accepted
🎯 IELTS: Rất tốt để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Thường dùng để khái quát một vấn đề lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...