largely speaking
Nghĩa
Định nghĩa · generally; mainly; for the most part
“Largely speaking, the proposal was well received.”Nói chung, đề xuất đã được đón nhận tốt.
“Largely speaking, climate change affects all nations.”Nói chung, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia.
Mẹo IELTS · Rất tốt để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để khái quát một vấn đề lớn.