Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in broad daylight

in broad daylight

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
trong tầm nhìn rõ ràng; công khai
UK /ɪn brɔd ˈdeɪlaɪt/ · US /ɪn brɔd ˈdeɪlaɪt/
in full view; openly
The robbery happened in broad daylight.
→ Vụ cướp xảy ra vào ban ngày.
In broad daylight, they discussed their plans.→ Trong ánh sáng ban ngày, họ đã thảo luận về kế hoạch của mình.
Đồng nghĩa
openlyin full view
Collocations
in broad daylightduring daylight hours
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tính rõ ràng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hành động công khai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...