Kho từ › Từ vựng C1 · environment › geothermal

geothermal

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Liên quan đến nhiệt từ bên trong Trái Đất.
UK /ˌdʒiː.oʊˈθɜːr.məl/ · US /ˌdʒiː.oʊˈθɜːr.məl/
Relating to heat from the Earth’s interior.
Geothermal energy is a renewable resource.
→ Năng lượng địa nhiệt là một nguồn tài nguyên tái tạo.
Geothermal plants harness the Earth's heat.→ Các nhà máy địa nhiệt khai thác nhiệt của Trái Đất.
Đồng nghĩa
earth heat
Collocations
geothermal energygeothermal resources
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi viết về nguồn năng lượng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh năng lượng tái tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...