EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · environment › geothermal
geothermal
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · environment
IELTS
Liên quan đến nhiệt từ bên trong Trái Đất.
UK /ˌdʒiː.oʊˈθɜːr.məl/
·
US /ˌdʒiː.oʊˈθɜːr.məl/
Relating to heat from the Earth’s interior.
Geothermal energy is a renewable resource.
→ Năng lượng địa nhiệt là một nguồn tài nguyên tái tạo.
Geothermal plants harness the Earth's heat.
→ Các nhà máy địa nhiệt khai thác nhiệt của Trái Đất.
Đồng nghĩa
earth heat
Collocations
geothermal energy
geothermal resources
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi viết về nguồn năng lượng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh năng lượng tái tạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
degradation
/ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/
Quá trình làm hư hại hoặc giảm chất lượng của một cái gì đó.
anthropogenic
/ˌænθrəpoʊˈdʒɛnɪk/
Do con người gây ra hoặc ảnh hưởng.
habituation
/həˌbɪtʃuˈeɪʃən/
Quá trình quen với một kích thích.
overexploitation
/ˌoʊ.vər.ɪkˈsplɔɪ.t̬ɪ.ən/
sự sử dụng quá mức tài nguyên dẫn đến cạn kiệt
depletion
/dɪˈpliː.ʃən/
sự giảm số lượng hoặc khối lượng của một cái gì đó
biodynamics
/ˌbaɪ.oʊ.daɪˈnæm.ɪks/
một phương pháp canh tác toàn diện nhấn mạnh sự cân bằng sinh thái
biomass
/ˈbaɪəʊmæs/
Chất hữu cơ được sử dụng làm nhiên liệu, đặc biệt là trong năng lượng tái tạo.
decarbonization
/diːˌkɑːrbənɪˈzeɪʃən/
Quá trình giảm khí thải carbon dioxide.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...