Kho từ › Từ vựng C1 · environment › biocapacity

biocapacity

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Khả năng của một hệ sinh thái để tái tạo tài nguyên.
UK /ˌbaɪ.oʊ.kəˈpæs.ɪ.ti/ · US /ˌbaɪ.oʊ.kəˈpæs.ɪ.ti/
The capacity of an ecosystem to regenerate resources.
Biocapacity is crucial for sustainable development.
→ Khả năng sinh học là rất quan trọng cho phát triển bền vững.
We must ensure our consumption does not exceed biocapacity.→ Chúng ta phải đảm bảo rằng tiêu thụ của chúng ta không vượt quá khả năng sinh học.
Collocations
global biocapacitylocal biocapacity
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi viết về tài nguyên thiên nhiên.
Liên quan đến khả năng của hệ sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...