Kho từ › daily-life-routines › cooking

cooking

B1 n 📁 daily-life-routines
việc nấu ăn
UK /ˈkʊkɪŋ/ · US /ˈkʊkɪŋ/
The act of preparing food for eating.
Cooking is my favorite hobby.
→ Nấu ăn là sở thích yêu thích của tôi.
She enjoys cooking Italian food.→ Cô ấy thích nấu đồ ăn Ý.
Đồng nghĩa
cuisinefood preparation
Collocations
cooking classcooking oil
Họ từ
cook (v)cook (n)
🎯 IELTS: Mô tả món ăn bạn thích trong IELTS Speaking.
Việc nấu ăn, danh từ không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...