gendered
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to the social and cultural roles of genders.
“Gendered expectations can influence behavior.”Những kỳ vọng giới tính có thể ảnh hưởng đến hành vi.
“She challenged gendered norms in her community.”Cô ấy đã thách thức những chuẩn mực giới trong cộng đồng của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'gendered' để thảo luận về vai trò và kỳ vọng.
Ghi chú · Ngôn ngữ và vai trò giới có thể rất khác nhau.