Kho từ › Từ vựng B2 · gender › queer

queer

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · gender IELTS
Thuật ngữ dành cho các nhóm thiểu số về giới và tình dục.
UK /kwɪr/ · US /kwɪr/
A term for sexual and gender minorities.
Queer people have diverse identities.
→ Người queer có nhiều danh tính khác nhau.
The queer community is vibrant and active.→ Cộng đồng queer rất sôi động và năng động.
Đồng nghĩa
LGBTQ+
Collocations
queer culturequeer rights
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi bàn về sự đa dạng trong bài viết.
Từ này thường được sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong giới tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...