Kho từ › Từ vựng B2 · gender › objectification

objectification

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · gender IELTS
Hành động đối xử với một người như một vật thể.
UK /ˌɒbdʒɛkˈtɪfɪˌkeɪʃən/ · US /ˌɒbdʒɛkˈtɪfɪˌkeɪʃən/
The action of treating a person as an object.
Objectification can harm self-esteem.
→ Sự đối tượng hóa có thể gây hại đến lòng tự trọng.
Media often leads to the objectification of women.→ Truyền thông thường dẫn đến sự đối tượng hóa phụ nữ.
Đồng nghĩa
dehumanization
Collocations
objectification of womensexual objectification
🎯 IELTS: Thảo luận về sự đối tượng hóa có thể làm bài viết nổi bật.
Đối tượng hóa có thể gây ra nhiều vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...