objectification
Nghĩa
Định nghĩa · The action of treating a person as an object.
“Objectification can harm self-esteem.”Sự đối tượng hóa có thể gây hại đến lòng tự trọng.
“Media often leads to the objectification of women.”Truyền thông thường dẫn đến sự đối tượng hóa phụ nữ.
Mẹo IELTS · Thảo luận về sự đối tượng hóa có thể làm bài viết nổi bật.
Ghi chú · Đối tượng hóa có thể gây ra nhiều vấn đề xã hội.