gender-neutral
Nghĩa
Định nghĩa · Not specific to either gender; inclusive of all genders.
“They use gender-neutral language in their policies.”Họ sử dụng ngôn ngữ không phân biệt giới trong các chính sách của mình.
“Gender-neutral toys promote inclusivity.”Đồ chơi không phân biệt giới thúc đẩy sự bao gồm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'gender-neutral' để thảo luận về ngôn ngữ bao hàm.
Ghi chú · Ngôn ngữ không phân biệt giới giúp tạo ra sự công bằng.