Kho từ › Từ vựng B2 · gender › gender-neutral

gender-neutral

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · gender IELTS
Không cụ thể cho giới nào; bao gồm tất cả các giới.
UK /ˈdʒɛndər ˈnjuːtrəl/ · US /ˈdʒɛndər ˈnjuːtrəl/
Not specific to either gender; inclusive of all genders.
They use gender-neutral language in their policies.
→ Họ sử dụng ngôn ngữ không phân biệt giới trong các chính sách của mình.
Gender-neutral toys promote inclusivity.→ Đồ chơi không phân biệt giới thúc đẩy sự bao gồm.
Đồng nghĩa
non-binary
Collocations
gender-neutral termsgender-neutral policies
🎯 IELTS: Sử dụng 'gender-neutral' để thảo luận về ngôn ngữ bao hàm.
Ngôn ngữ không phân biệt giới giúp tạo ra sự công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...