Kho từ › Từ vựng B2 · gender › sexualization

sexualization

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · gender IELTS
Hành động làm cho một cái gì đó mang tính chất tình dục.
UK /ˌsɛkʃuəlaɪˈzeɪʃən/ · US /ˌsɛkʃuəlaɪˈzeɪʃən/
The act of making something sexual in nature.
Sexualization in media is a concern.
→ Sự tình dục hóa trong truyền thông là một mối quan tâm.
They discuss the impacts of sexualization on youth.→ Họ thảo luận về tác động của sự tình dục hóa đến thanh thiếu niên.
Đồng nghĩa
sexual objectification
Collocations
media sexualizationsexualization of children
🎯 IELTS: Thảo luận về sự tình dục hóa có thể làm bài viết hấp dẫn.
Sự tình dục hóa có thể ảnh hưởng đến cách nhìn nhận về giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...