Kho từ › Từ vựng B2 · gender › masculine

masculine

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · gender IELTS
Có các phẩm chất thường liên quan đến nam giới.
UK /ˈmæskjʊlɪn/ · US /ˈmæskjʊlɪn/
Having qualities traditionally associated with men.
He has a masculine appearance and demeanor.
→ Anh ấy có ngoại hình và cách cư xử nam tính.
Masculine traits can also be present in women.→ Các đặc điểm nam tính cũng có thể xuất hiện ở phụ nữ.
Đồng nghĩa
manlymale
Collocations
masculine qualitiesmasculine traits
🎯 IELTS: Dùng 'masculine' để thảo luận về vai trò giới.
Nam tính có thể đa dạng và không cố định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...