masculine
Nghĩa
Định nghĩa · Having qualities traditionally associated with men.
“He has a masculine appearance and demeanor.”Anh ấy có ngoại hình và cách cư xử nam tính.
“Masculine traits can also be present in women.”Các đặc điểm nam tính cũng có thể xuất hiện ở phụ nữ.
Mẹo IELTS · Dùng 'masculine' để thảo luận về vai trò giới.
Ghi chú · Nam tính có thể đa dạng và không cố định.