to a reasonable degree
B2 IELTS
Nghĩa
đến một mức độ hợp lý và hợp lý.
phr.
Định nghĩa · to a level that is fair and sensible.
“The project was successful to a reasonable degree.”Dự án đã thành công ở mức độ hợp lý.
“His argument was sound to a reasonable degree.”Lập luận của anh ấy có cơ sở ở mức độ hợp lý.
Đồng nghĩa
fairlymoderately
Mẹo IELTS · Thể hiện sự hợp lý trong quan điểm.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh đánh giá.