chauffeur
Nghĩa
Định nghĩa · A person employed to drive a car for someone else.
“The businessman arrived with a chauffeur.”Doanh nhân đã đến với một tài xế riêng.
“She hired a chauffeur for her wedding day.”Cô ấy đã thuê một tài xế cho ngày cưới của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ lái xe trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ người lái xe cho người khác.