Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chauffeur

/ʃoʊˈfɜːr/ B2 IELTS

Nghĩa

Một người được thuê để lái xe cho người khác. n.

Định nghĩa · A person employed to drive a car for someone else.

“The businessman arrived with a chauffeur.”Doanh nhân đã đến với một tài xế riêng.

“She hired a chauffeur for her wedding day.”Cô ấy đã thuê một tài xế cho ngày cưới của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ lái xe trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ người lái xe cho người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...