Kho từ › Từ vựng B2 · transport › chauffeur

chauffeur

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · transport IELTS
Một người được thuê để lái xe cho người khác.
UK /ʃoʊˈfɜːr/ · US /ʃoʊˈfɜːr/
A person employed to drive a car for someone else.
The businessman arrived with a chauffeur.
→ Doanh nhân đã đến với một tài xế riêng.
She hired a chauffeur for her wedding day.→ Cô ấy đã thuê một tài xế cho ngày cưới của mình.
Đồng nghĩa
drivercar operator
Collocations
personal chauffeurchauffeur serviceprofessional chauffeur
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ lái xe trong IELTS.
Dùng để chỉ người lái xe cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...