Kho từ › Từ vựng B2 · transport › overpass

overpass

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · transport IELTS
Một cây cầu cho phép một con đường đi qua một con đường khác.
UK /ˈoʊ.vər.pæs/ · US /ˈoʊ.vər.pæs/
A bridge that carries one road over another.
The overpass helps reduce traffic congestion.
→ Cây cầu vượt giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
We drove under the overpass.→ Chúng tôi đã lái xe dưới cầu vượt.
Đồng nghĩa
bridgeflyover
Collocations
road overpasspedestrian overpassoverpass structure
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cấu trúc giao thông trong IELTS.
Dùng để chỉ cầu vượt trong giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...