Kho từ › Từ vựng B2 · transport › embark

embark

B2 v. 📁 Từ vựng B2 · transport IELTS
Lên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.
UK /ɪmˈbɑːrk/ · US /ɪmˈbɑːrk/
To go on board a ship, aircraft, or other vehicle.
We will embark on the cruise at noon.
→ Chúng tôi sẽ lên tàu du lịch vào buổi trưa.
Passengers must embark quickly before departure.→ Hành khách phải lên tàu nhanh chóng trước khi khởi hành.
Đồng nghĩa
boardget onenter
Collocations
embark on a journeyembark for a tripembark at the terminal
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc lên tàu trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động lên phương tiện giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...