Kho từ › Từ vựng B2 · transport › detour

detour

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · transport IELTS
Một lộ trình dài hơn được chọn để tránh điều gì đó.
UK /ˈdiː.tʊr/ · US /ˈdiː.tʊr/
A longer route that is taken to avoid something.
They took a detour to avoid the construction.
→ Họ đã đi đường vòng để tránh công trình xây dựng.
The GPS suggested a detour.→ GPS đã đề xuất một lộ trình vòng.
Đồng nghĩa
diversionbypassalternative route
Collocations
take a detourdetour routeunexpected detour
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tình huống giao thông trong IELTS.
Dùng để chỉ lộ trình vòng khi gặp trở ngại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...