aviator
Nghĩa
Định nghĩa · a pilot or someone who flies an aircraft
“The aviator skillfully maneuvered the plane through the storm.”Phi công đã điều khiển chiếc máy bay một cách khéo léo qua cơn bão.
“Aviators must undergo rigorous training.”Các phi công phải trải qua đào tạo nghiêm ngặt.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong ngành hàng không.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ người lái máy bay.