Kho từ › Từ vựng B2 · transport › aviator

aviator

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · transport IELTS
một phi công hoặc người điều khiển máy bay
UK /ˈeɪviˌeɪtər/ · US /ˈeɪviˌeɪtər/
a pilot or someone who flies an aircraft
The aviator skillfully maneuvered the plane through the storm.
→ Phi công đã điều khiển chiếc máy bay một cách khéo léo qua cơn bão.
Aviators must undergo rigorous training.→ Các phi công phải trải qua đào tạo nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
pilotflyer
Collocations
commercial aviatormilitary aviator
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong ngành hàng không.
Thường dùng để chỉ người lái máy bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...