congestion
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where there are too many vehicles on the road.
“Traffic congestion is common during rush hour.”Tắc nghẽn giao thông là phổ biến vào giờ cao điểm.
“They are trying to reduce congestion in the city.”Họ đang cố gắng giảm tắc nghẽn trong thành phố.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả tình trạng giao thông trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về giao thông.