Kho từ › Từ vựng B2 · transport › congestion

congestion

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · transport IELTS
Tình trạng có quá nhiều phương tiện trên đường.
UK /kənˈdʒes.tʃən/ · US /kənˈdʒes.tʃən/
A situation where there are too many vehicles on the road.
Traffic congestion is common during rush hour.
→ Tắc nghẽn giao thông là phổ biến vào giờ cao điểm.
They are trying to reduce congestion in the city.→ Họ đang cố gắng giảm tắc nghẽn trong thành phố.
Đồng nghĩa
traffic jamblockagebottleneck
Collocations
traffic congestionsevere congestioncongestion charge
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả tình trạng giao thông trong bài viết.
Thường dùng khi nói về giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...