Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

refuel

/riːˈfjuːəl/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp thêm nhiên liệu cho một phương tiện v.

Định nghĩa · to supply a vehicle with more fuel

“We need to refuel before continuing our journey.”Chúng tôi cần tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục hành trình.

“The plane will refuel before its next flight.”Chiếc máy bay sẽ tiếp nhiên liệu trước chuyến bay tiếp theo.

Đồng nghĩa refillrecharge

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc chuẩn bị cho hành trình.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tiếp nhiên liệu cho phương tiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...