refuel
Nghĩa
Định nghĩa · to supply a vehicle with more fuel
“We need to refuel before continuing our journey.”Chúng tôi cần tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục hành trình.
“The plane will refuel before its next flight.”Chiếc máy bay sẽ tiếp nhiên liệu trước chuyến bay tiếp theo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc chuẩn bị cho hành trình.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tiếp nhiên liệu cho phương tiện.