Kho từ › Từ vựng B2 · transport › refuel

refuel

B2 v. 📁 Từ vựng B2 · transport IELTS
cung cấp thêm nhiên liệu cho một phương tiện
UK /riːˈfjuːəl/ · US /riːˈfjuːəl/
to supply a vehicle with more fuel
We need to refuel before continuing our journey.
→ Chúng tôi cần tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục hành trình.
The plane will refuel before its next flight.→ Chiếc máy bay sẽ tiếp nhiên liệu trước chuyến bay tiếp theo.
Đồng nghĩa
refillrecharge
Collocations
refuel the carrefuel the plane
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc chuẩn bị cho hành trình.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiếp nhiên liệu cho phương tiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...