complicit
Nghĩa
Định nghĩa · involved with others in wrongdoing or crime
“He was found to be complicit in the fraud scheme.”Anh ta bị phát hiện có liên quan đến kế hoạch gian lận.
“The company was complicit in environmental violations.”Công ty đã có liên quan đến các vi phạm môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện tính chất nghiêm trọng của sự việc.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự liên quan đến tội phạm.