Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › complicit

complicit

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
liên quan đến người khác trong hành vi sai trái hoặc tội phạm
UK /kəmˈplɪs.ɪt/ · US /kəmˈplɪs.ɪt/
involved with others in wrongdoing or crime
He was found to be complicit in the fraud scheme.
→ Anh ta bị phát hiện có liên quan đến kế hoạch gian lận.
The company was complicit in environmental violations.→ Công ty đã có liên quan đến các vi phạm môi trường.
Đồng nghĩa
involvedcollaborative
Collocations
complicit behaviorcomplicit action
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện tính chất nghiêm trọng của sự việc.
Thường dùng để chỉ sự liên quan đến tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...