Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › remand

remand

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
gửi ai đó quay lại trong tình trạng bị giam giữ để xử lý pháp lý tiếp theo
UK /rɪˈmænd/ · US /rɪˈmænd/
to send someone back in custody for further legal action
The judge decided to remand the suspect until the trial.
→ Thẩm phán quyết định giam giữ nghi can cho đến khi xét xử.
He was remanded in custody for a week.→ Anh ta đã bị giam giữ trong một tuần.
Đồng nghĩa
detainhold
Collocations
remand in custodyremand a suspect
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quy trình pháp lý.
Thường được sử dụng trong quy trình tố tụng hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...