Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

remand

/rɪˈmænd/ C1 IELTS

Nghĩa

gửi ai đó quay lại trong tình trạng bị giam giữ để xử lý pháp lý tiếp theo v.

Định nghĩa · to send someone back in custody for further legal action

“The judge decided to remand the suspect until the trial.”Thẩm phán quyết định giam giữ nghi can cho đến khi xét xử.

“He was remanded in custody for a week.”Anh ta đã bị giam giữ trong một tuần.

Đồng nghĩa detainhold

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy trình pháp lý.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong quy trình tố tụng hình sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...