Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › decriminalize

decriminalize

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
loại bỏ tình trạng pháp lý của một hành vi tội phạm
UK /ˌdiːˈkrɪm.ɪ.naɪz/ · US /ˌdiːˈkrɪm.ɪ.naɪz/
to remove the legal status of a crime from an action
Many countries are working to decriminalize marijuana.
→ Nhiều quốc gia đang làm việc để phi hình sự hóa cần sa.
The movement aims to decriminalize sex work.→ Phong trào này nhằm phi hình sự hóa công việc tình dục.
Đồng nghĩa
legalizepermit
Collocations
decriminalize drugsdecriminalize activities
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về luật pháp và xã hội.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...