Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › embezzle

embezzle

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
lén lút lấy tiền cho mục đích cá nhân từ một tổ chức
UK /ɪmˈbɛz.əl/ · US /ɪmˈbɛz.əl/
to secretly take money for your own use from an organization
He was charged with embezzling funds from the charity.
→ Anh ta bị buộc tội biển thủ quỹ từ tổ chức từ thiện.
She embezzled millions while working at the bank.→ Cô ấy đã biển thủ hàng triệu trong thời gian làm việc tại ngân hàng.
Đồng nghĩa
misappropriatedefraud
Collocations
embezzle moneyembezzle funds
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong các bài viết về tội phạm tài chính.
Rất nghiêm trọng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...