Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › perpetrate

perpetrate

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
thực hiện một tội ác hoặc hành vi sai trái
UK /ˈpɜːr.pə.treɪt/ · US /ˈpɜːr.pə.treɪt/
to commit a crime or wrongdoing
They perpetrated a fraud that lasted for years.
→ Họ đã thực hiện một vụ gian lận kéo dài nhiều năm.
The crime was perpetrated by an organized gang.→ Tội ác được thực hiện bởi một băng nhóm có tổ chức.
Đồng nghĩa
commitexecute
Collocations
perpetrate a crimeperpetrate fraud
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ hành động phạm tội.
Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...