perpetrate
Nghĩa
Định nghĩa · to commit a crime or wrongdoing
“They perpetrated a fraud that lasted for years.”Họ đã thực hiện một vụ gian lận kéo dài nhiều năm.
“The crime was perpetrated by an organized gang.”Tội ác được thực hiện bởi một băng nhóm có tổ chức.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ hành động phạm tội.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm.