implicate
Nghĩa
Định nghĩa · to show that someone is involved in a crime or wrongdoing
“The evidence could implicate several officials.”Bằng chứng có thể liên quan đến một số quan chức.
“He was implicated in the scandal.”Anh ta đã bị liên quan đến vụ bê bối.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự liên quan trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra.