Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › implicate

implicate

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
cho thấy rằng ai đó có liên quan đến tội phạm hoặc sai trái
UK /ˈɪm.plɪ.keɪt/ · US /ˈɪm.plɪ.keɪt/
to show that someone is involved in a crime or wrongdoing
The evidence could implicate several officials.
→ Bằng chứng có thể liên quan đến một số quan chức.
He was implicated in the scandal.→ Anh ta đã bị liên quan đến vụ bê bối.
Đồng nghĩa
involveconnect
Collocations
implicate someoneimplicate in a crime
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự liên quan trong các bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...