Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

implicate

/ˈɪm.plɪ.keɪt/ C1 IELTS

Nghĩa

cho thấy rằng ai đó có liên quan đến tội phạm hoặc sai trái v.

Định nghĩa · to show that someone is involved in a crime or wrongdoing

“The evidence could implicate several officials.”Bằng chứng có thể liên quan đến một số quan chức.

“He was implicated in the scandal.”Anh ta đã bị liên quan đến vụ bê bối.

Đồng nghĩa involveconnect

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự liên quan trong các bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...