Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impeach

/ɪmˈpiːtʃ/ C1 IELTS

Nghĩa

buộc tội một quan chức công về hành vi sai trái v.

Định nghĩa · to charge a public official with misconduct

“The president was impeached by the House of Representatives.”Tổng thống đã bị luận tội bởi Hạ viện.

“Impeaching a leader is a serious political action.”Luận tội một nhà lãnh đạo là một hành động chính trị nghiêm trọng.

Đồng nghĩa accuseprosecute

Mẹo IELTS · Nói rõ về quy trình chính trị.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...