Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › impeach

impeach

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
buộc tội một quan chức công về hành vi sai trái
UK /ɪmˈpiːtʃ/ · US /ɪmˈpiːtʃ/
to charge a public official with misconduct
The president was impeached by the House of Representatives.
→ Tổng thống đã bị luận tội bởi Hạ viện.
Impeaching a leader is a serious political action.→ Luận tội một nhà lãnh đạo là một hành động chính trị nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
accuseprosecute
Collocations
impeach a presidentimpeach officials
🎯 IELTS: Nói rõ về quy trình chính trị.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...