Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allege

/əˈlɛdʒ/ C1 IELTS

Nghĩa

khẳng định điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng. v.

Định nghĩa · to claim something is true without proof.

“The report alleges that the company was involved in fraud.”Báo cáo cáo buộc rằng công ty đã tham gia vào gian lận.

“He alleged that he was treated unfairly.”Anh ấy cáo buộc rằng mình đã bị đối xử không công bằng.

Đồng nghĩa claimassert

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự nghi ngờ trong các tình huống pháp lý.

Ghi chú · Thường dùng trong các vụ kiện hoặc điều tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...