Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › coerce

coerce

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
ép buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ.
UK /koʊˈɜrʃ/ · US /koʊˈɜrʃ/
to force someone to do something against their will.
They tried to coerce him into signing the contract.
→ Họ đã cố gắng ép buộc anh ấy ký hợp đồng.
Coercing someone is illegal.→ Ép buộc ai đó là bất hợp pháp.
Đồng nghĩa
forcecompel
Collocations
coerce into actioncoerce compliance
🎯 IELTS: Nên biết cách sử dụng từ này trong các bài viết về đạo đức.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý và đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...