Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › fugitive

fugitive

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
một người đang chạy trốn khỏi pháp luật.
UK /ˈfjuː.dʒɪ.tɪv/ · US /ˈfjuː.dʒɪ.tɪv/
a person who is running away from the law.
The fugitive was captured after a week on the run.
→ Tên tội phạm đã bị bắt sau một tuần chạy trốn.
They are searching for the fugitive in the area.→ Họ đang tìm kiếm tên tội phạm trong khu vực.
Đồng nghĩa
escapeerunaway
Collocations
capture a fugitivefugitive from justice
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự khẩn cấp trong các tình huống.
Thường dùng trong bối cảnh tội phạm và truy nã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...