fugitive
Nghĩa
Định nghĩa · a person who is running away from the law.
“The fugitive was captured after a week on the run.”Tên tội phạm đã bị bắt sau một tuần chạy trốn.
“They are searching for the fugitive in the area.”Họ đang tìm kiếm tên tội phạm trong khu vực.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự khẩn cấp trong các tình huống.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tội phạm và truy nã.