Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › mistrial

mistrial

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
một phiên tòa không hợp lệ do lỗi.
UK /ˈmɪs.traɪ.əl/ · US /ˈmɪs.traɪ.əl/
a trial that is not valid due to error.
The judge declared a mistrial after juror misconduct.
→ Thẩm phán đã tuyên bố phiên tòa không hợp lệ sau hành vi sai trái của bồi thẩm đoàn.
A mistrial can lead to a retrial.→ Một phiên tòa không hợp lệ có thể dẫn đến phiên tòa mới.
Đồng nghĩa
invalid trialfailed trial
Collocations
declare a mistrialmistrial proceedings
🎯 IELTS: Biết về các loại phiên tòa có thể giúp bạn trong phần thi IELTS.
Thường xảy ra trong các vụ án hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...