Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mistrial

/ˈmɪs.traɪ.əl/ C1 IELTS

Nghĩa

một phiên tòa không hợp lệ do lỗi. n.

Định nghĩa · a trial that is not valid due to error.

“The judge declared a mistrial after juror misconduct.”Thẩm phán đã tuyên bố phiên tòa không hợp lệ sau hành vi sai trái của bồi thẩm đoàn.

“A mistrial can lead to a retrial.”Một phiên tòa không hợp lệ có thể dẫn đến phiên tòa mới.

Mẹo IELTS · Biết về các loại phiên tòa có thể giúp bạn trong phần thi IELTS.

Ghi chú · Thường xảy ra trong các vụ án hình sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...