push the limits
Nghĩa
Định nghĩa · to try to achieve more than what is possible
“Athletes often push the limits to break records.”Các vận động viên thường cố gắng vượt qua giới hạn để phá kỷ lục.
“In business, you must push the limits to stay competitive.”Trong kinh doanh, bạn phải cố gắng vượt qua giới hạn để duy trì tính cạnh tranh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh.