Kho từ › Idioms · risk › push the limits

push the limits

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
cố gắng đạt được nhiều hơn những gì có thể
UK /pʊʃ ðə ˈlɪmɪts/ · US /pʊʃ ðə ˈlɪmɪts/
to try to achieve more than what is possible
Athletes often push the limits to break records.
→ Các vận động viên thường cố gắng vượt qua giới hạn để phá kỷ lục.
In business, you must push the limits to stay competitive.→ Trong kinh doanh, bạn phải cố gắng vượt qua giới hạn để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩa
challenge boundariesexpand horizons
Collocations
push the limits ofpush the limits inpush the limits on
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm.
Thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...