Kho từ › Collocations · have + … › have a good time doing

have a good time doing

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
tận hưởng việc làm điều gì đó
UK /hæv ə ɡʊd taɪm ˈduːɪŋ/ · US /hæv ə ɡʊd taɪm ˈduːɪŋ/
to enjoy doing something
I had a good time playing soccer.
→ Tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ khi chơi bóng đá.
They had a good time hiking in the mountains.→ Họ đã có khoảng thời gian vui vẻ khi đi bộ đường dài trên núi.
Đồng nghĩa
enjoy doinghave fun doing
Collocations
have a really good time doinghave a great time doing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sở thích của bạn.
Cụm từ này dùng để chỉ sự vui vẻ khi làm điều gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...