Kho từ › Collocations · run + … › run a business plan

run a business plan

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
lập và quản lý một chiến lược chi tiết cho một doanh nghiệp.
UK /rʌn ə ˈbɪz.nɪs plæn/ · US /rʌn ə ˈbɪz.nɪs plæn/
to create and manage a detailed strategy for a business.
We need to run a business plan before we start.
→ Chúng ta cần lập một kế hoạch kinh doanh trước khi bắt đầu.
He presented his run of the business plan to the investors.→ Anh ấy đã trình bày kế hoạch kinh doanh của mình cho các nhà đầu tư.
Đồng nghĩa
develop a business plan
Collocations
run a successful businessrun a detailed plan
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa cho kế hoạch của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...